defense advanced research projects agency

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper noun - Tên riêng):
    • Cơ quan quản lý các dự án nghiên cứu cao cấp: Đây tên của một cơ quan thuộc Bộ Quốc phòng Hoa Kỳ, chuyên chịu trách nhiệm về nghiên cứu phát triển các công nghệ mới cho mục đích quân sự. Tên thường được viết tắt DARPA.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Defense Advanced Research Projects Agency often funds groundbreaking technological projects. (Cơ quan Quản lý các Dự án Nghiên cứu Cao cấp thường tài trợ cho các dự án công nghệ đột phá.)
    • Many innovations in computing have their origins in research sponsored by the Defense Advanced Research Projects Agency. (Nhiều đổi mới trong lĩnh vực máy tính nguồn gốc từ nghiên cứu được tài trợ bởi Cơ quan Quản lý các Dự án Nghiên cứu Cao cấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "DARPA": Đây từ viết tắt chính thức phổ biến của "Defense Advanced Research Projects Agency". Từ viết tắt này thường được sử dụng trong các văn bản học thuật, báo chí kỹ thuật thảo luận chính sách.
    • DARPA is known for its high-risk, high-reward research model. (DARPA được biết đến với mô hình nghiên cứu mạo hiểm nhưng phần thưởng cao.)
Biến thể từ gần giống
  • DARPA (Danh từ riêng): Tên viết tắt của Defense Advanced Research Projects Agency.
    • The DARPA Grand Challenge spurred innovation in autonomous vehicles. (Thử thách Lớn của DARPA thúc đẩy sự đổi mới trong xe tự hành.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced Research Projects Agency (ARPA): Tên của cơ quan này trước khi thêm từ "Defense" vào năm 1972. Đôi khi vẫn được sử dụng.
    • ARPA played a key role in the early development of the internet. (ARPA đóng vai trò then chốt trong sự phát triển ban đầu của internet.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên của một tổ chức.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đây một danh từ riêng, tên của một tổ chức.)

Noun
  1. Cơ quan quản lý các dự án nghiên cứu cao cấp